放过
fàng guò
Nghĩa
- bỏ qua
- tha cho
Định nghĩa
指对某人或某事不再追究,不加以惩罚或纠缠;也指放弃或错过(机会等)。
Chỉ việc không truy cứu, không trừng phạt hoặc không đeo bám đối với ai đó hay việc gì đó; cũng chỉ việc từ bỏ hoặc bỏ lỡ (cơ hội, v.v.).
Cách dùng
通常用于口语和书面语,表示对别人的过错不予追究,或者放弃某个机会。常与“了”“吧”等搭配。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc không truy cứu lỗi lầm của người khác, hoặc từ bỏ một cơ hội nào đó. Thường kết hợp với các từ như "了", "吧".
Ví dụ
- 1 这次我就放过你,下次可不行了。 (Lần này tôi tha cho bạn, lần sau thì không được nhé.)
- 2 他好不容易才得到这个机会,怎么能轻易放过? (Anh ấy vất vả lắm mới có được cơ hội này, sao có thể dễ dàng bỏ lỡ?)
- 3 你不要放过任何细节,都要仔细检查。 (Bạn không được bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, phải kiểm tra kỹ lưỡng.)
- 4 面对敌人的挑衅,我们绝不会放过他们。 (Đối mặt với sự khiêu khích của kẻ thù, chúng ta tuyệt đối không tha cho chúng.)
- 5 他决定放过那个曾经伤害过他的人。 (Anh ấy quyết định tha thứ cho người đã từng tổn thương mình.)
- 6 机会难得,我们不要放过这个好机会。 (Cơ hội hiếm có, chúng ta đừng bỏ lỡ cơ hội tốt này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản