Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 放飞

放飞

fàng fēi

HSK 6

Nghĩa

  • thả bay
  • thả (diều, chim)

Định nghĩa

放飞指释放鸟或其他动物使其重新回到自然环境中;也比喻让思想、感情等自由表达,不受拘束。

放飞 có nghĩa là thả chim hoặc động vật khác trở về môi trường tự nhiên; cũng ẩn dụ cho việc để tư tưởng, tình cảm được tự do bộc lộ, không bị gò bó.

Cách dùng

用于具体动作,如放飞鸽子、风筝;也常用于抽象义,如放飞梦想、放飞心情等。

Được dùng cho hành động cụ thể, như thả chim bồ câu, thả diều; cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng, như thả trôi giấc mơ, thả lỏng tâm trạng.

Ví dụ

  • 1 放飞了一只受伤的小鸟。 (Anh ấy đã thả một con chim nhỏ bị thương.)
  • 2 我们在广场上放飞风筝。 (Chúng tôi thả diều trên quảng trường.)
  • 3 不要让压力束缚你,学会放飞心情。 (Đừng để áp lực trói buộc bạn, hãy học cách thả lỏng tâm trạng.)
  • 4 年轻人要敢于放飞梦想。 (Người trẻ cần dám theo đuổi ước mơ của mình.)
  • 5 这个活动让学生们放飞想象力。 (Hoạt động này giúp học sinh tự do phát huy trí tưởng tượng.)
  • 6 放飞了手中的气球,看着它飘向天空。 (Cô ấy thả quả bóng bay trên tay, nhìn nó bay lên trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản