放飞
fàng fēi
Nghĩa
- thả bay
- thả (diều, chim)
Định nghĩa
放飞指释放鸟或其他动物使其重新回到自然环境中;也比喻让思想、感情等自由表达,不受拘束。
放飞 có nghĩa là thả chim hoặc động vật khác trở về môi trường tự nhiên; cũng ẩn dụ cho việc để tư tưởng, tình cảm được tự do bộc lộ, không bị gò bó.
Cách dùng
用于具体动作,如放飞鸽子、风筝;也常用于抽象义,如放飞梦想、放飞心情等。
Được dùng cho hành động cụ thể, như thả chim bồ câu, thả diều; cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng, như thả trôi giấc mơ, thả lỏng tâm trạng.
Ví dụ
- 1 他放飞了一只受伤的小鸟。 (Anh ấy đã thả một con chim nhỏ bị thương.)
- 2 我们在广场上放飞风筝。 (Chúng tôi thả diều trên quảng trường.)
- 3 不要让压力束缚你,学会放飞心情。 (Đừng để áp lực trói buộc bạn, hãy học cách thả lỏng tâm trạng.)
- 4 年轻人要敢于放飞梦想。 (Người trẻ cần dám theo đuổi ước mơ của mình.)
- 5 这个活动让学生们放飞想象力。 (Hoạt động này giúp học sinh tự do phát huy trí tưởng tượng.)
- 6 她放飞了手中的气球,看着它飘向天空。 (Cô ấy thả quả bóng bay trên tay, nhìn nó bay lên trời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.