Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 政府

政府

zhèng fǔ

HSK 5

Nghĩa

  • chính phủ

Định nghĩa

政府是指一个国家或地区的行政机关,负责制定和执行政策、管理公共事务。

Chính phủ là cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc khu vực, chịu trách nhiệm đặt ra và thực thi chính sách, quản lý các công việc công cộng.

Cách dùng

政府通常用作名词,指代国家或地方的行政机构,也可以指代行政机关的工作人员或部门。在句子中常作主语或宾语。

Chính phủ thường được dùng như danh từ, chỉ cơ quan hành chính của quốc gia hoặc địa phương, cũng có thể chỉ nhân viên hoặc các bộ phận của cơ quan hành chính. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 政府正在努力解决环境污染问题。 (Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.)
  • 2 他决定加入政府工作。 (Anh ấy quyết định tham gia làm việc trong chính phủ.)
  • 3 政府的政策得到了人民的支持。 (Chính sách của chính phủ nhận được sự ủng hộ của nhân dân.)
  • 4 地方政府负责本地区的经济发展。 (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm phát triển kinh tế của khu vực.)
  • 5 新闻上报道了政府的新措施。 (Tin tức đưa tin về các biện pháp mới của chính phủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome