Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 政权

政权

zhèng quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • chính quyền

Định nghĩa

政权是一个国家的统治权力,也指掌握这种权力的机关或组织,通常指政府或政治体制。

Chính quyền là quyền lực thống trị của một quốc gia, cũng chỉ cơ quan hoặc tổ chức nắm giữ quyền lực đó, thường chỉ chính phủ hoặc thể chế chính trị.

Cách dùng

政权”用于指代一个国家或地区的统治权力,或者指具体的政府机构。它常出现在政治讨论、新闻报道和历史描述中,可以指整个政治体系,也可以指具体的执政集团。

政权” được dùng để chỉ quyền lực thống trị của một quốc gia hoặc khu vực, hoặc chỉ cơ quan chính phủ cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị, bản tin thời sự và mô tả lịch sử, có thể chỉ toàn bộ hệ thống chính trị hoặc nhóm cầm quyền cụ thể.

Ví dụ

  • 1 辛亥革命推翻了清朝政权。 (Cách mạng Tân Hợi lật đổ chính quyền nhà Thanh.)
  • 2 政权建立后,立即进行了一系列改革。 (Sau khi chính quyền mới được thành lập, lập tức tiến hành một loạt cải cách.)
  • 3 政权交接必须和平进行。 (Việc bàn giao chính quyền phải diễn ra một cách hòa bình.)
  • 4 某些国家政权更迭频繁。 (Ở một số nước, chính quyền thay đổi thường xuyên.)
  • 5 人民政权代表着广大人民的利益。 (Chính quyền của nhân dân đại diện cho lợi ích của đông đảo nhân dân.)
  • 6 这个政权面临严重的合法性危机。 (Chính quyền này đang đối mặt với khủng hoảng tính hợp pháp nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản