Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 政治

政治

zhèng zhì

HSK 5

Nghĩa

  • chính trị

Định nghĩa

政治是指政府、政党、国家机构等权力主体围绕公共权力、国家治理、政策制定与实施所进行的活动和关系。

Chính trị là hoạt động và quan hệ của các chủ thể quyền lực như chính phủ, đảng phái, cơ quan nhà nước xoay quanh quyền lực công cộng, quản trị quốc gia, hoạch định và thực thi chính sách.

Cách dùng

“政治”是一个名词,常用于指代与国家治理、权力分配、政策制定等相关的领域。它可以用在具体事件、理论、职业等多个层面,也可与其他词语搭配,如“政治家”“政治学”“政治改革”等。

“政治” là danh từ, thường dùng để chỉ các lĩnh vực liên quan đến quản trị quốc gia, phân bổ quyền lực, hoạch định chính sách. Nó có thể dùng trong nhiều tầng nghĩa như sự kiện cụ thể, lý thuyết, nghề nghiệp, và cũng có thể kết hợp với các từ khác như “政治家” (chính trị gia), “政治学” (khoa học chính trị), “政治改革” (cải cách chính trị).

Ví dụ

  • 1 他对政治很感兴趣。 (Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.)
  • 2 政治局势不稳定会影响经济发展。 (Tình hình chính trị bất ổn sẽ ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.)
  • 3 她决定参与政治活动,为社区发声。 (Cô ấy quyết định tham gia các hoạt động chính trị để lên tiếng cho cộng đồng.)
  • 4 这本书介绍了中国古代政治制度。 (Cuốn sách này giới thiệu chế độ chính trị cổ đại Trung Quốc.)
  • 5 政治改革需要广泛的公众支持。 (Cải cách chính trị cần sự ủng hộ rộng rãi của công chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome