Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 政策

政策

zhèng cè

HSK 6

Nghĩa

  • chính sách

Định nghĩa

政府或政党为实现一定历史时期的任务而制定的行动准则和措施。

Chính sách là những nguyên tắc hành động và biện pháp mà chính phủ hoặc đảng phái đề ra để thực hiện nhiệm vụ trong một thời kỳ lịch sử nhất định.

Cách dùng

常用于政治、经济、社会等领域,指政府或组织制定的方针、规定、措施等。

Thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, chỉ đường lối, quy định, biện pháp do chính phủ hoặc tổ chức đề ra.

Ví dụ

  • 1 政府新出台的经济政策对中小企业非常有利。 (Chính sách kinh tế mới ban hành của chính phủ rất có lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
  • 2 这项教育政策旨在提高农村地区的教学质量。 (Chính sách giáo dục này nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy ở khu vực nông thôn.)
  • 3 我们应当认真贯彻执行国家的各项政策。 (Chúng ta nên nghiêm túc thực hiện các chính sách của nhà nước.)
  • 4 房价上涨与政府的房地产政策密切相关。 (Giá nhà tăng có liên quan chặt chẽ đến chính sách bất động sản của chính phủ.)
  • 5 政府正在调整环境保护政策以应对气候变化。 (Chính phủ đang điều chỉnh chính sách bảo vệ môi trường để ứng phó với biến đổi khí hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome