Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • cho nên
  • cũ, xưa
  • nguyên do

Định nghĩa

“故”是一个多义词,可指原因、从前、朋友或死亡等。

“故” là một từ đa nghĩa, có thể chỉ nguyên nhân, trước đây, bạn bè hoặc qua đời, v.v.

Cách dùng

作为名词,表示原因;作为连词,表示所以;作为形容词,表示旧的、原来的;也可作名词,表示老朋友;在书面语中,还可用作动词,表示去世。

Là danh từ, biểu thị nguyên nhân; là liên từ, biểu thị vì vậy; là tính từ, biểu thị cũ, nguyên lai; cũng có thể làm danh từ, biểu thị bạn cũ; trong văn viết, còn dùng làm động từ, biểu thị qua đời.

Ví dụ

  • 1 他无迟到。 (Anh ấy đến trễ vô cớ.)
  • 2 因为下雨,推迟比赛。 (Vì trời mưa, nên hoãn trận đấu.)
  • 3 乡是生我养我的地方。 (Quê hương là nơi sinh ra và nuôi dưỡng tôi.)
  • 4 他乡遇知。 (Gặp bạn cũ nơi đất khách.)
  • 5 他不幸病了。 (Anh ấy không may bệnh mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản