故
gù
Nghĩa
- cho nên
- cũ, xưa
- nguyên do
Định nghĩa
“故”是一个多义词,可指原因、从前、朋友或死亡等。
“故” là một từ đa nghĩa, có thể chỉ nguyên nhân, trước đây, bạn bè hoặc qua đời, v.v.
Cách dùng
作为名词,表示原因;作为连词,表示所以;作为形容词,表示旧的、原来的;也可作名词,表示老朋友;在书面语中,还可用作动词,表示去世。
Là danh từ, biểu thị nguyên nhân; là liên từ, biểu thị vì vậy; là tính từ, biểu thị cũ, nguyên lai; cũng có thể làm danh từ, biểu thị bạn cũ; trong văn viết, còn dùng làm động từ, biểu thị qua đời.
Ví dụ
- 1 他无故迟到。 (Anh ấy đến trễ vô cớ.)
- 2 因为下雨,故推迟比赛。 (Vì trời mưa, nên hoãn trận đấu.)
- 3 故乡是生我养我的地方。 (Quê hương là nơi sinh ra và nuôi dưỡng tôi.)
- 4 他乡遇故知。 (Gặp bạn cũ nơi đất khách.)
- 5 他不幸病故了。 (Anh ấy không may bệnh mất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản