Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 故乡

故乡

gù xiāng

HSK 5

Nghĩa

  • quê hương
  • quê nhà

Định nghĩa

故乡是指一个人出生或长期居住过的地方,常带有情感色彩。

Quê hương là nơi một người sinh ra hoặc từng sống lâu dài, thường mang màu sắc tình cảm.

Cách dùng

这个词语通常用作名词,用来表达对家乡的怀念或归属感。在口语和书面语中都很常用。

Từ này thường dùng như danh từ, để diễn tả sự nhớ nhung hoặc cảm giác thuộc về nơi sinh sống. Được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我的故乡在南方。 (Quê hương của tôi ở miền Nam.)
  • 2 离开故乡多年,我依然怀念那里的山水。 (Rời quê hương nhiều năm, tôi vẫn nhớ những cảnh sông núi ở đó.)
  • 3 故乡的变化真大啊! (Quê hương thay đổi thật nhiều!)
  • 4 无论走到哪里,我都不会忘记我的故乡。 (Dù đi đến đâu, tôi cũng không quên quê hương của mình.)
  • 5 他回到了阔别已久的故乡。 (Anh ấy trở về quê hương đã xa cách lâu ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản