Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 故事

故事

gù shi

HSK 3

Nghĩa

  • câu chuyện
  • truyện

Định nghĩa

指真实的或虚构的、用作讲述对象的事情,有连贯性,富吸引力,能感染人。

Chỉ những sự việc có thật hoặc hư cấu được dùng làm đối tượng kể lại, có tính mạch lạc, hấp dẫn và lay động lòng người.

Cách dùng

故事”是名词,常用来表示一段叙述性的事件,可以是真实的(如历史故事)或虚构的(如童话故事)。在句中可作主语、宾语等。

故事” là danh từ, thường dùng để chỉ một sự kiện mang tính tường thuật, có thể là có thật (như chuyện lịch sử) hoặc hư cấu (như truyện cổ tích). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 妈妈每天晚上给我讲一个故事。 (Mẹ tối nào cũng kể cho tôi một câu chuyện.)
  • 2 这本书里的故事非常感人。 (Những câu chuyện trong cuốn sách này rất cảm động.)
  • 3 他在会上分享了自己创业的故事。 (Anh ấy đã chia sẻ câu chuyện khởi nghiệp của mình trong cuộc họp.)
  • 4 这个故事是虚构的,但很有教育意义。 (Câu chuyện này là hư cấu, nhưng rất có ý nghĩa giáo dục.)
  • 5 孩子们都喜欢听有趣的故事。 (Trẻ em đều thích nghe những câu chuyện thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản