Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 故意

故意

gù yì

HSK 4

Nghĩa

  • cố ý
  • cố tình

Định nghĩa

指有意识地、存心去做某事,不是无意或偶然的。

Chỉ việc có ý thức, cố tình làm việc gì đó, không phải vô ý hay ngẫu nhiên.

Cách dùng

“故意”常用作副词,修饰动词,表示行为是有意为之;也可作形容词,如“故意的行为”。

“故意” thường được dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành vi là cố ý làm; cũng có thể dùng làm tính từ, như “故意的行为” (hành vi cố ý).

Ví dụ

  • 1 他故意把杯子打碎了。 (Anh ta cố ý làm vỡ cái cốc.)
  • 2 我不是故意的,对不起。 (Tôi không cố ý, xin lỗi nhé.)
  • 3 她故意不理我,让我很难过。 (Cô ấy cố tình phớt lờ tôi, khiến tôi rất buồn.)
  • 4 这个问题是故意设置的陷阱。 (Câu hỏi này là cái bẫy được cố ý đặt ra.)
  • 5 他故意提高声音,引起大家的注意。 (Anh ta cố tình tăng giọng để thu hút sự chú ý của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome