Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 故障

故障

gù zhàng

HSK 6

Nghĩa

  • hỏng hóc
  • sự cố
  • lỗi

Định nghĩa

故障指设备、系统或机器不能正常工作,出现毛病或问题。

Sự cố chỉ việc thiết bị, hệ thống hoặc máy móc không hoạt động bình thường, xảy ra trục trặc hoặc vấn đề.

Cách dùng

这个词语常用于描述机器、设备、系统等发生问题,无法正常运作的情况。

Từ này thường được dùng để mô tả tình huống máy móc, thiết bị, hệ thống gặp vấn đề, không thể hoạt động bình thường.

Ví dụ

  • 1 电脑发生故障了,我打不开文件。 (Máy tính bị trục trặc, tôi không mở được tệp.)
  • 2 飞机因发动机故障迫降了。 (Máy bay phải hạ cánh khẩn cấp vì sự cố động cơ.)
  • 3 这条生产线出现故障,生产停了。 (Dây chuyền sản xuất này gặp sự cố, việc sản xuất đã dừng lại.)
  • 4 电梯故障,我们只能走楼梯。 (Thang máy hỏng, chúng tôi phải đi bộ lên cầu thang.)
  • 5 系统故障导致数据丢失。 (Sự cố hệ thống đã gây mất dữ liệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản