Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 效仿

效仿

xiào fǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt chước
  • noi theo

Định nghĩa

效仿指模仿别人的做法、行为或风格,常为了学习优点或达到类似效果。

Bắt chước có nghĩa là làm theo cách làm, hành vi hoặc phong cách của người khác, thường để học hỏi ưu điểm hoặc đạt được hiệu quả tương tự.

Cách dùng

效仿通常用于描述学习或模仿他人的行为、方法、风格等。多用于正面或中性语境,表示为了改善自己而参照他人;也可用于贬义,表示盲目模仿。

"效仿" thường được dùng để mô tả việc học tập hoặc bắt chước hành vi, phương pháp, phong cách của người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, biểu thị việc tham khảo cách làm của người khác để cải thiện bản thân; cũng có thể dùng với nghĩa tiêu cực, biểu thị việc bắt chước một cách mù quáng.

Ví dụ

  • 1 我们应该效仿他的学习方法,提高效率。 (Chúng ta nên học theo phương pháp học tập của anh ấy để nâng cao hiệu quả.)
  • 2 很多企业效仿苹果公司的设计风格,推出类似产品。 (Nhiều doanh nghiệp bắt chước phong cách thiết kế của Apple và cho ra những sản phẩm tương tự.)
  • 3 效仿名人穿衣,但效果并不好。 (Anh ấy bắt chước cách ăn mặc của người nổi tiếng nhưng hiệu quả không tốt.)
  • 4 我们应该效仿大自然的智慧,创造更好的科技。 (Chúng ta nên học theo trí tuệ của thiên nhiên để tạo ra công nghệ tốt hơn.)
  • 5 年轻人容易效仿偶像的行为,所以偶像要树立好榜样。 (Giới trẻ dễ bắt chước hành vi của thần tượng, vì vậy thần tượng cần nêu gương tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản