效力
xiào lì
Nghĩa
- hiệu lực
- cống hiến, phục vụ
Định nghĩa
效力一词有两个含义:一是出力服务,如“为国效力”;二是指事物所产生的有利作用,即功效或效果。
Từ này có hai nghĩa: thứ nhất là góp sức phục vụ, như “phục vụ đất nước”; thứ hai là tác dụng có lợi mà sự vật tạo ra, tức là hiệu lực hoặc hiệu quả.
Cách dùng
作动词时,常与“于”连用,表示为了某人或某个团体贡献自己的力量,多用于正式或体育语境中;作名词时,指药物、法律、方法等所产生的效果或作用。
Khi làm động từ, thường dùng với “于”, diễn tả việc cống hiến sức lực cho ai đó hoặc một tổ chức nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao; khi làm danh từ, chỉ hiệu quả hoặc tác dụng do thuốc, pháp luật, phương pháp... tạo ra.
Ví dụ
- 1 他为国家队效力多年。 (Anh ấy đã phục vụ đội tuyển quốc gia nhiều năm.)
- 2 这种药效力很强,但不能多吃。 (Loại thuốc này có hiệu lực rất mạnh, nhưng không được uống nhiều.)
- 3 他在上一家俱乐部效力了两个赛季。 (Anh ấy đã thi đấu cho câu lạc bộ trước hai mùa giải.)
- 4 法律的效力在于执行。 (Hiệu lực của pháp luật nằm ở việc thực thi.)
- 5 年轻人应该尽力为社会效力。 (Người trẻ nên cố gắng cống hiến cho xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản