效应
xiào yìng
Nghĩa
- hiệu ứng
Định nghĩa
效应通常指由某种原因或条件引起的一种现象或结果,特别是在科学、社会等领域中观察到的因果反应。
Hiệu ứng thường chỉ một hiện tượng hoặc kết quả gây ra bởi một nguyên nhân hay điều kiện nào đó, đặc biệt là phản ứng nhân quả quan sát được trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, v.v.
Cách dùng
这个词常用在科学术语中,如“光电效应”、“温室效应”;也用于社会现象,如“蝴蝶效应”、“从众效应”。在句中作主语或宾语。
Từ này thường dùng trong thuật ngữ khoa học như "hiệu ứng quang điện", "hiệu ứng nhà kính"; cũng dùng cho hiện tượng xã hội như "hiệu ứng cánh bướm", "hiệu ứng đám đông". Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这个社会现象可以用“蝴蝶效应”来解释。 (Hiện tượng xã hội này có thể giải thích bằng "hiệu ứng cánh bướm".)
- 2 温室效应导致全球气温上升。 (Hiệu ứng nhà kính làm nhiệt độ toàn cầu tăng lên.)
- 3 这种药物有明显的副作用效应。 (Loại thuốc này có tác dụng phụ rõ rệt.)
- 4 广告产生的从众效应影响了消费者的选择。 (Hiệu ứng đám đông do quảng cáo tạo ra ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.)
- 5 在物理学中,光电效应是重要的研究对象。 (Trong vật lý, hiệu ứng quang điện là đối tượng nghiên cứu quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản