效果
xiào guǒ
Nghĩa
- hiệu quả
- kết quả
Định nghĩa
效果指由某种行为、原因或因素所产生的直接结果或影响;也指演出、影视中为了增强表现力而制造的声音、画面等。
Hiệu quả (效果) chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng trực tiếp do một hành vi, nguyên nhân hoặc yếu tố nào đó tạo ra; cũng chỉ âm thanh, hình ảnh được tạo ra để tăng cường tính biểu hiện trong biểu diễn, phim ảnh, v.v.
Cách dùng
作名词使用,常与“产生”、“达到”、“有”、“起到”等动词搭配。可指事物带来的影响或结果,也可指艺术表演或影视中的视听效果。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'sản sinh', 'đạt được', 'có', 'phát huy'. Có thể chỉ ảnh hưởng hoặc kết quả do sự vật mang lại, cũng có thể chỉ hiệu ứng nghe nhìn trong nghệ thuật biểu diễn hoặc phim ảnh.
Ví dụ
- 1 这种新药的治疗效果很好。 (Tác dụng điều trị của loại thuốc mới này rất tốt.)
- 2 他的演讲达到了预期的效果。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã đạt được hiệu quả như mong đợi.)
- 3 这部电影的特效非常逼真。 (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim này rất chân thực.)
- 4 如果你想要更好的学习效果,就要多加练习。 (Nếu bạn muốn đạt hiệu quả học tập tốt hơn, bạn cần luyện tập nhiều hơn.)
- 5 广告的投放效果需要时间来评估。 (Hiệu quả của việc triển khai quảng cáo cần có thời gian để đánh giá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.