效率
xiào lǜ
Nghĩa
- hiệu suất
- hiệu quả
Định nghĩa
效率是指单位时间内完成的工作量或投入产出比,反映做事的速度和效果。
Hiệu suất là khối lượng công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian hoặc tỷ lệ đầu vào - đầu ra, phản ánh tốc độ và hiệu quả của việc thực hiện công việc.
Cách dùng
效率是名词,常用于描述工作、学习、机器设备等的运行状态。常见的搭配有“高效率”、“低效率”、“提高效率”、“效率高/低”等。
Hiệu suất là danh từ, thường dùng để mô tả trạng thái hoạt động của công việc, học tập, máy móc thiết bị, v.v. Các cụm từ thông dụng gồm “hiệu suất cao”, “hiệu suất thấp”, “nâng cao hiệu suất”, “hiệu suất cao/thấp”, v.v.
Ví dụ
- 1 提高工作效率很重要。(Nâng cao hiệu suất làm việc rất quan trọng.)
- 2 这个机器的效率很高。(Hiệu suất của chiếc máy này rất cao.)
- 3 我们要注意学习效率。(Chúng ta cần chú ý đến hiệu suất học tập.)
- 4 这样做效率太低。(Làm như vậy hiệu suất quá thấp.)
- 5 他办事效率很高。(Anh ấy xử lý công việc hiệu suất rất cao.)
- 6 优化流程可以提升生产效率。(Tối ưu hóa quy trình có thể nâng cao hiệu suất sản xuất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản