Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 效益

效益

xiào yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệu quả kinh tế
  • lợi ích

Định nghĩa

效果和利益,指活动或投资带来的有益结果,如经济收益、社会效益等。

Hiệu quả và lợi ích, chỉ kết quả có lợi thu được từ hoạt động hoặc đầu tư, như lợi ích kinh tế, lợi ích xã hội.

Cách dùng

效益常与“经济”、“社会”、“投资”、“生产”等搭配,表示这些活动带来的正面效果,多用于评价企业、项目或政策。

效益 thường kết hợp với các từ như 'kinh tế', 'xã hội', 'đầu tư', 'sản xuất' để chỉ hiệu quả tích cực mà các hoạt động này mang lại, thường dùng khi đánh giá doanh nghiệp, dự án hoặc chính sách.

Ví dụ

  • 1 提高经济效益是企业发展的核心目标。 (Nâng cao hiệu quả kinh tế là mục tiêu cốt lõi của sự phát triển doanh nghiệp.)
  • 2 这项新政策带来了显著的社会效益。 (Chính sách mới này đã mang lại lợi ích xã hội đáng kể.)
  • 3 农业技术的改进提高了农田的种植效益。 (Việc cải tiến kỹ thuật nông nghiệp đã nâng cao hiệu quả canh tác nông nghiệp.)
  • 4 我们不能只看短期效益,还要考虑长远发展。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt mà còn phải xem xét sự phát triển lâu dài.)
  • 5 公司对这种培训的投资效益非常明显。 (Hiệu quả đầu tư của công ty vào việc đào tạo như vậy là rất rõ ràng.)
  • 6 环保措施虽然增加成本,但从长远看有很好的效益。 (Các biện pháp bảo vệ môi trường tuy làm tăng chi phí nhưng về lâu dài có hiệu quả tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản