Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敌人

敌人

dí rén

HSK 5

Nghĩa

  • kẻ thù
  • kẻ địch

Định nghĩa

敌人是指与自己对立的、有仇恨或敌对关系的人或势力。

敌人 là người hoặc thế lực đối lập, có thù hận hoặc quan hệ thù địch với mình.

Cách dùng

敌人常用于战争、竞争或人际关系中,指代对立的一方。可以是具体的个人,也可以是团体、国家等。

敌人 thường dùng trong chiến tranh, cạnh tranh hoặc quan hệ giữa người với người, chỉ phe đối lập. Có thể là cá nhân cụ thể, cũng có thể là tập thể, quốc gia, v.v.

Ví dụ

  • 1 战场上,敌我双方都伤亡惨重。 (Trên chiến trường, cả phe ta và kẻ thù đều thương vong nặng nề.)
  • 2 他把我当成了敌人,其实我们只是意见不同。 (Anh ta coi tôi là kẻ thù, thực ra chúng tôi chỉ bất đồng quan điểm.)
  • 3 在竞争中,最大的敌人往往是自己。 (Trong cạnh tranh, kẻ thù lớn nhất thường là chính mình.)
  • 4 我们不能轻易相信敌人的话。 (Chúng ta không thể dễ dàng tin lời kẻ thù.)
  • 5 历史上,这个国家曾经是我国的敌人,现在却成了盟友。 (Trong lịch sử, nước này từng là kẻ thù của nước ta, nhưng giờ đã trở thành đồng minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome