Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敌视

敌视

dí shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • coi là kẻ thù
  • thù địch

Định nghĩa

把某人或某事当作敌人看待,怀有敌意。

Coi ai đó hoặc việc gì đó như kẻ thù, mang thái độ thù địch.

Cách dùng

作动词,后接宾语,常表示对人或事物的仇视、排斥态度。

Là động từ, theo sau là tân ngữ, thường biểu thị thái độ thù hận, bài xích đối với người hoặc sự việc.

Ví dụ

  • 1 我们不能敌视不同意见的人。 (Chúng ta không thể coi những người có ý kiến khác biệt là kẻ thù.)
  • 2 他对我的建议持敌视态度。 (Anh ta giữ thái độ thù địch với đề nghị của tôi.)
  • 3 两国之间长期互相敌视,导致关系紧张。 (Việc hai nước thù địch lẫn nhau trong thời gian dài đã dẫn đến căng thẳng quan hệ.)
  • 4 不要因为一次失败就敌视一切。 (Đừng vì một lần thất bại mà coi mọi thứ là kẻ thù.)
  • 5 这种敌视情绪只会加深误解。 (Tâm lý thù địch này chỉ làm sâu sắc thêm hiểu lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản