Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敏感

敏感

mǐn gǎn

HSK 5

Nghĩa

  • nhạy cảm

Định nghĩa

指对外界事物反应很快,容易产生某种感觉或情绪。也指涉及秘密或容易引起问题的事情。

Chỉ việc phản ứng nhanh với sự vật bên ngoài, dễ sinh ra cảm giác hoặc cảm xúc nào đó. Cũng chỉ những việc liên quan đến bí mật hoặc dễ gây ra vấn đề.

Cách dùng

常作形容词用,可修饰人或事物。用于人时,表示容易受影响;用于事物时,表示话题或信息涉及隐私、政治等,需谨慎处理。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc sự vật. Khi nói về người, biểu thị dễ bị ảnh hưởng; khi nói về sự vật, biểu thị chủ đề hoặc thông tin liên quan đến riêng tư, chính trị, v.v., cần xử lý thận trọng.

Ví dụ

  • 1 她对声音很敏感,晚上有点噪音就睡不着。 (Cô ấy rất nhạy cảm với âm thanh, ban đêm có chút tiếng ồn là không ngủ được.)
  • 2 这个问题很敏感,我们最好不要在公共场合讨论。 (Vấn đề này rất nhạy cảm, chúng ta tốt nhất không nên thảo luận ở nơi công cộng.)
  • 3 皮肤敏感的人应该选择温和的护肤品。 (Người có làn da nhạy cảm nên chọn sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ.)
  • 4 他性格敏感,容易因为别人的话而伤心。 (Anh ấy tính cách nhạy cảm, dễ buồn vì lời nói của người khác.)
  • 5 这些数据涉及商业机密,非常敏感,请务必保密。 (Những dữ liệu này liên quan đến bí mật kinh doanh, rất nhạy cảm, xin hãy giữ bí mật.)
  • 6 不要对孩子的失败过于敏感,应该鼓励他们。 (Đừng quá nhạy cảm với thất bại của trẻ, nên khuyến khích chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản