Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敏捷

敏捷

mǐn jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhanh nhẹn
  • lanh lợi

Định nghĩa

形容动作或思维迅速而灵敏。

Miêu tả động tác hoặc tư duy nhanh nhẹn và nhạy bén.

Cách dùng

常用来形容人的动作、反应或思维,也可以形容动物或事物的灵活敏捷。多用于褒义。

Thường dùng để miêu tả động tác, phản ứng hoặc tư duy của con người, cũng có thể dùng cho động vật hoặc sự vật linh hoạt nhanh nhẹn. Mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他反应敏捷,一下子就接住了球。 (Anh ấy phản ứng nhanh nhẹn, bắt được bóng ngay lập tức.)
  • 2 这只猴子非常敏捷,在树间跳来跳去。 (Con khỉ này rất nhanh nhẹn, nhảy qua lại giữa các cây.)
  • 3 她思维敏捷,考试时总是第一个交卷。 (Cô ấy tư duy nhanh nhạy, khi thi luôn là người đầu tiên nộp bài.)
  • 4 消防员动作敏捷,迅速救出了被困人员。 (Lính cứu hỏa hành động nhanh nhẹn, nhanh chóng cứu được người bị mắc kẹt.)
  • 5 年轻人通常比老年人行动敏捷。 (Người trẻ thường hành động nhanh nhẹn hơn người già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome