敏锐
mǐn ruì
Nghĩa
- nhạy bén
- sắc sảo
Định nghĩa
形容感觉、眼光等敏锐,能够迅速而准确地察觉和判断事物。
Miêu tả cảm giác, ánh mắt, v.v. nhạy bén, có thể phát hiện và phán đoán sự việc một cách nhanh chóng và chính xác.
Cách dùng
常用于描述观察力、思维、感觉、嗅觉、目光等,强调反应快、判断准确。多作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả khả năng quan sát, tư duy, cảm giác, khứu giác, ánh mắt, v.v., nhấn mạnh sự phản ứng nhanh và phán đoán chính xác. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他具有敏锐的观察力。 (Anh ấy có khả năng quan sát nhạy bén.)
- 2 她的头脑很敏锐,总能迅速找到问题的关键。 (Cô ấy đầu óc rất sắc bén, luôn nhanh chóng tìm ra điểm mấu chốt của vấn đề.)
- 3 敏锐的嗅觉帮助警察发现了隐藏的毒品。 (Khứu giác nhạy bén đã giúp cảnh sát phát hiện ra ma túy giấu kín.)
- 4 作为一名记者,他对新闻有着敏锐的直觉。 (Là một phóng viên, anh ta có trực giác rất nhạy bén với tin tức.)
- 5 这种药物可以增强视觉的敏锐度。 (Loại thuốc này có thể tăng cường độ nhạy bén của thị giác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản