Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jiù

HSK 5

Nghĩa

  • cứu
  • cứu giúp

Định nghĩa

援助使脱离灾难或危险。

Giúp đỡ để thoát khỏi tai nạn hoặc nguy hiểm.

Cách dùng

”是动词,后面常接人或物作宾语,表示帮助某人或某物脱离危险、困境。也可以组成复合词如“命”、“援”等。

” là động từ, thường theo sau là tân ngữ chỉ người hoặc vật, biểu thị việc giúp ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn. Cũng có thể tạo thành từ ghép như “cứu mạng” (命), “cứu viện” (援), v.v.

Ví dụ

  • 1 消防员出了被困在火场里的人。 (Lính cứu hỏa đã cứu được những người bị mắc kẹt trong đám cháy.)
  • 2 医生正在全力那位病人的生命。 (Bác sĩ đang ra sức cứu sống bệnh nhân đó.)
  • 3 他跳进河里了那个落水的孩子。 (Anh ấy nhảy xuống sông cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước.)
  • 4 援队及时赶到,了许多灾民。 (Đội cứu hộ đến kịp thời, cứu được nhiều nạn nhân thiên tai.)
  • 5 遇到危险时,首先要学会自。 (Khi gặp nguy hiểm, trước tiên phải học cách tự cứu mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản