Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 救助

救助

jiù zhù

HSK 6

Nghĩa

  • cứu giúp
  • cứu trợ

Định nghĩa

指救援和帮助,使脱离危险或困难。

Chỉ việc cứu giúp và hỗ trợ, giúp thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

Cách dùng

常用于表示在紧急情况下提供帮助,如自然灾害、事故等。既可作动词,也可作名词。

Thường dùng để diễn tả việc cung cấp sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp, như thiên tai, tai nạn. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 政府向灾区派出了救助队。 (Chính phủ đã cử đội cứu trợ đến vùng thiên tai.)
  • 2 他得到了许多人的救助。 (Anh ấy đã nhận được sự cứu giúp của nhiều người.)
  • 3 救助受灾群众是首要任务。 (Cứu trợ người dân bị nạn là nhiệm vụ hàng đầu.)
  • 4 他们正在为海啸受害者筹募救助资金。 (Họ đang quyên góp quỹ cứu trợ cho nạn nhân sóng thần.)
  • 5 这只受伤的小猫被救助站的志愿者救了下来。 (Chú mèo nhỏ bị thương này đã được các tình nguyện viên trạm cứu hộ cứu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản