Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 救命

救命

jiù mìng

HSK 6

Nghĩa

  • cứu mạng
  • cứu với!

Định nghĩa

表示请求救助的呼喊,或指拯救生命。

Tiếng kêu cứu, cầu xin sự giúp đỡ để cứu mạng, hoặc hành động cứu sống một người.

Cách dùng

常用于紧急情况,大声呼喊求救;也可用作比喻,表示遇到困难急需帮助。

Thường dùng trong tình huống khẩn cấp, hô to để cầu cứu; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, diễn tả việc gặp khó khăn cần giúp đỡ gấp.

Ví dụ

  • 1 救命!我的包被抢了! (Cứu mạng! Túi của tôi bị cướp rồi!)
  • 2 他在河里挣扎,拼命喊救命。 (Anh ấy giãy giụa dưới sông, gắng sức hô 'cứu mạng'.)
  • 3 中医有时候能救命,但也要看情况。 (Đông y đôi khi có thể cứu mạng, nhưng cũng phải tùy tình huống.)
  • 4 紧急情况下,第一件事就是喊救命。 (Trong tình huống khẩn cấp, việc đầu tiên là hô to 'cứu mạng'.)
  • 5 这道数学题太难了,救命啊! (Bài toán này khó quá, cứu tôi với!)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome