救护车
jiù hù chē
Nghĩa
- xe cứu thương
Định nghĩa
救护车是专门用来运送伤病员、提供紧急医疗救助的车辆,通常配备急救设备和医护人员。
Xe cứu thương là loại xe chuyên dùng để vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương, cung cấp sơ cứu khẩn cấp, thường được trang bị thiết bị cấp cứu và nhân viên y tế.
Cách dùng
“救护车”是一个名词,常与动词“叫”、“坐”、“开”等搭配使用。例如“叫救护车”(打电话叫救护车)、“救护车来了”。
“救护车” là một danh từ, thường kết hợp với các động từ như “叫” (gọi), “坐” (ngồi/đi), “开” (lái). Ví dụ: “叫救护车” (gọi xe cứu thương), “救护车来了” (xe cứu thương đến rồi).
Ví dụ
- 1 快点叫救护车!他晕倒了。 (Nhanh gọi xe cứu thương đi! Anh ấy ngất rồi.)
- 2 救护车在红灯时也要让行吗? (Xe cứu thương có được nhường đường khi gặp đèn đỏ không?)
- 3 他受伤后,被救护车送到了医院。 (Sau khi bị thương, anh ấy được xe cứu thương đưa đến bệnh viện.)
- 4 救护车的警笛声很大,提醒其他车辆让路。 (Tiếng còi của xe cứu thương rất to, nhắc nhở các xe khác nhường đường.)
- 5 这家医院门口停着一辆救护车。 (Trước cổng bệnh viện này đang đỗ một chiếc xe cứu thương.)
- 6 救护车上的急救人员正在给病人做心肺复苏。 (Nhân viên cấp cứu trên xe cứu thương đang tiến hành hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản