Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 救死扶伤

救死扶伤

jiù sǐ fú shāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứu chữa người bị nạn

Định nghĩa

救活将死的人,照顾受伤的人。现在多用来形容医务工作者的医德和神圣职责。

Cứu sống người sắp chết, chăm sóc người bị thương. Ngày nay thường dùng để miêu tả y đức và trách nhiệm thiêng liêng của nhân viên y tế.

Cách dùng

通常用于称赞医生、护士等医务工作者的职业精神,也可以泛指一切救死扶伤的行为。

Thường dùng để ca ngợi tinh thần nghề nghiệp của bác sĩ, y tá và các nhân viên y tế khác, cũng có thể chỉ chung mọi hành vi cứu chữa người bệnh.

Ví dụ

  • 1 作为一名医生,他始终牢记救死扶伤的使命。 (Là một bác sĩ, anh ấy luôn ghi nhớ sứ mệnh cứu tử phù thương.)
  • 2 医院里的医护人员救死扶伤,日夜守护着病人的健康。 (Các nhân viên y tế trong bệnh viện cứu chữa người bệnh, ngày đêm canh giữ sức khỏe cho bệnh nhân.)
  • 3 救死扶伤是医生的天职。 (Cứu tử phù thương là thiên chức của bác sĩ.)
  • 4 他参加了红十字会,参与了许多救死扶伤的行动。 (Anh ấy tham gia Hội Chữ thập đỏ, tham gia nhiều hoạt động cứu trợ thương bệnh binh.)
  • 5 我们赞扬那些在战火中救死扶伤的白衣天使。 (Chúng tôi ca ngợi những thiên thần áo trắng đã cứu chữa người bệnh trong chiến tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản