教
jiāo
Nghĩa
- dạy
Định nghĩa
教是一个多音字。读作 jiāo 时,意为“把知识、技能或道理传授给别人”;读作 jiào 时,意为“教导、教育”或“宗教、宗教活动”。
教 là một từ đa âm. Khi đọc là jiāo, nghĩa là "truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc đạo lý cho người khác"; khi đọc là jiào, nghĩa là "dạy dỗ, giáo dục" hoặc "tôn giáo, hoạt động tôn giáo".
Cách dùng
教读作 jiāo 时,是及物动词,常用于“教某人+内容”的结构,如“教我汉语”。读作 jiào 时,可作动词,表示“教导、管教”,如“请教”;也可作名词,指“宗教”,如“佛教”。另外,在“教育、教室、教师”等词中,教读 jiào。注意区分不同读音和含义。
Khi đọc là jiāo, nó là ngoại động từ, thường dùng trong cấu trúc "教 + người + nội dung", như "教我汉语" (dạy tôi tiếng Trung). Khi đọc là jiào, nó có thể làm động từ, chỉ "dạy dỗ, quản giáo", như "请教" (xin chỉ giáo); cũng có thể làm danh từ, chỉ "tôn giáo", như "佛教" (Phật giáo). Ngoài ra, trong các từ như "教育" (giáo dục), "教室" (phòng học), "教师" (giáo viên), 教 được đọc là jiào. Cần phân biệt rõ các cách đọc và ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ
- 1 她是我的中文老师,教我们口语。 (Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi, dạy chúng tôi khẩu ngữ.)
- 2 你能教我怎么用这个软件吗? (Bạn có thể dạy tôi cách dùng phần mềm này không?)
- 3 爸爸在高中教数学,已经二十年了。 (Bố tôi dạy toán ở trường cấp ba đã hai mươi năm.)
- 4 爷爷常常教我做人的道理。 (Ông thường dạy tôi những đạo lý làm người.)
- 5 他信什么教?——他信佛教。 (Anh ấy theo tôn giáo nào? — Anh ấy theo đạo Phật.)
- 6 中国的教育事业取得了很大进步。 (Sự nghiệp giáo dục của Trung Quốc đã đạt được tiến bộ lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.