Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教养

教养

jiào yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nuôi dạy
  • sự giáo dưỡng

Định nghĩa

指一个人在家庭、学校和社会中经过教育、培养而形成的品德、修养和文化素养。

Chỉ phẩm đức, tu dưỡng và trình độ văn hóa của một người được hình thành qua giáo dục, rèn luyện trong gia đình, nhà trường và xã hội.

Cách dùng

通常用于形容人的品行、礼貌和文化修养,也可以指对子女或学生的培养教育。常与“有”或“没有”连用,表示是否有良好的品行。

Thường dùng để mô tả phẩm hạnh, lễ phép và tu dưỡng văn hóa của con người; cũng có thể chỉ việc giáo dục, bồi dưỡng con cái hoặc học sinh. Thường kết hợp với “有” (có) hoặc “没有” (không) để chỉ có hay không có phẩm hạnh tốt.

Ví dụ

  • 1 这个人很有教养。 (Người này rất có giáo dục / được dạy dỗ tốt.)
  • 2 她从小就受到良好的教养。 (Cô ấy từ nhỏ đã được giáo dục tốt.)
  • 3 教养孩子需要耐心。 (Việc dạy dỗ con cái cần sự kiên nhẫn.)
  • 4 一个有教养的人不会在公共场合大声喧哗。 (Một người có giáo dục sẽ không làm ồn ào ở nơi công cộng.)
  • 5 他是从严格的家教中获得教养的。 (Anh ấy có được sự tu dưỡng từ nền nếp gia đình nghiêm khắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản