教学
jiào xué
Nghĩa
- giảng dạy
- dạy học
Định nghĩa
指教师把知识、技能传授给学生的过程;也泛指整个教学活动。
Chỉ quá trình giáo viên truyền đạt kiến thức, kỹ năng cho học sinh; cũng chỉ chung toàn bộ hoạt động dạy và học.
Cách dùng
常作名词或动词,可作主语、宾语或定语。常用搭配有:教学方法、教学内容、教学工作、教学活动等。
Thường dùng làm danh từ hoặc động từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Các cụm từ thông dụng: phương pháp giảng dạy, nội dung giảng dạy, công tác giảng dạy, hoạt động giảng dạy, v.v.
Ví dụ
- 1 他在大学从事教学工作。 (Anh ấy làm công tác giảng dạy ở trường đại học.)
- 2 这种教学方法很有效。 (Phương pháp giảng dạy này rất hiệu quả.)
- 3 教学相长,老师也在不断进步。 (Dạy và học bổ trợ lẫn nhau, thầy cô cũng không ngừng tiến bộ.)
- 4 学校需要改进教学质量。 (Nhà trường cần cải thiện chất lượng giảng dạy.)
- 5 她从事幼儿教学多年。 (Cô ấy đã làm công tác giảng dạy mẫu giáo nhiều năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản