Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教学

教学

jiào xué

HSK 4

Nghĩa

  • giảng dạy
  • dạy học

Định nghĩa

指教师把知识、技能传授给学生的过程;也泛指整个教学活动。

Chỉ quá trình giáo viên truyền đạt kiến thức, kỹ năng cho học sinh; cũng chỉ chung toàn bộ hoạt động dạy và học.

Cách dùng

常作名词或动词,可作主语、宾语或定语。常用搭配有:教学方法、教学内容、教学工作、教学活动等。

Thường dùng làm danh từ hoặc động từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Các cụm từ thông dụng: phương pháp giảng dạy, nội dung giảng dạy, công tác giảng dạy, hoạt động giảng dạy, v.v.

Ví dụ

  • 1 他在大学从事教学工作。 (Anh ấy làm công tác giảng dạy ở trường đại học.)
  • 2 这种教学方法很有效。 (Phương pháp giảng dạy này rất hiệu quả.)
  • 3 教学相长,老师也在不断进步。 (Dạy và học bổ trợ lẫn nhau, thầy cô cũng không ngừng tiến bộ.)
  • 4 学校需要改进教学质量。 (Nhà trường cần cải thiện chất lượng giảng dạy.)
  • 5 她从事幼儿教学多年。 (Cô ấy đã làm công tác giảng dạy mẫu giáo nhiều năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome