教室
jiào shì
Nghĩa
- phòng học
- lớp học
Định nghĩa
教室是进行教学活动的场所,通常有课桌椅、黑板等设施。
Phòng học là nơi diễn ra các hoạt động giảng dạy, thường có bàn ghế, bảng đen và các trang thiết bị khác.
Cách dùng
用于指代学校中上课的房间,可以用于各种教育场合,如描述位置、人数、活动等。
Dùng để chỉ phòng học trong trường, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh giáo dục như mô tả vị trí, số lượng người, hoạt động, v.v.
Ví dụ
- 1 我们的教室在三楼。 (Phòng học của chúng tôi ở tầng ba.)
- 2 教室里有很多学生。 (Trong phòng học có rất nhiều học sinh.)
- 3 请把教室打扫干净。 (Hãy dọn dẹp sạch sẽ phòng học.)
- 4 老师走进教室,开始上课。 (Cô giáo bước vào phòng học, bắt đầu lên lớp.)
- 5 这个教室能容纳五十人。 (Phòng học này có thể chứa năm mươi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản