Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教师

教师

jiào shī

HSK 4

Nghĩa

  • giáo viên

Định nghĩa

教师是从事教育教学工作的人员,负责向学生传授知识和技能。

Giáo viên là người làm công tác giảng dạy và giáo dục, chịu trách nhiệm truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho học sinh.

Cách dùng

教师可以作主语、宾语、定语等,常与“是、当、成为”等动词搭配,也可用于称呼教育工作者。

"教师" có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, thường kết hợp với các động từ như "là", "làm", "trở thành", cũng có thể dùng để xưng hô với nhà giáo dục.

Ví dụ

  • 1 他是一名教师。(Anh ấy là một giáo viên.)
  • 2 教师节是每年的9月10日。(Ngày Nhà giáo là ngày 10 tháng 9 hàng năm.)
  • 3 这位教师很受学生欢迎。(Giáo viên này rất được học sinh yêu mến.)
  • 4 她大学毕业后成为了一名教师。(Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy trở thành giáo viên.)
  • 5 教师的职责不仅是教书,还要育人。(Trách nhiệm của giáo viên không chỉ là dạy chữ mà còn phải dạy người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản