Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教授

教授

jiào shòu

HSK 4

Nghĩa

  • giáo sư

Định nghĩa

教授是指高等学校中职衔最高的教师,也用作动词,表示传授知识或技能。

Giáo sư là chức danh cao nhất của giảng viên trong trường đại học, cũng dùng như động từ, nghĩa là truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.

Cách dùng

“教授”作名词时,多用于称呼在大学或研究机构中具有高级职称的学者;作动词时,表示系统地传授知识或技能,常带有正式、庄重的色彩。

"教授" khi là danh từ, thường dùng để xưng hô với học giả có chức danh cao trong trường đại học hoặc viện nghiên cứu; khi là động từ, biểu thị việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng một cách có hệ thống, thường mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他是北京大学的教授。 (Ông ấy là giáo sư của Đại học Bắc Kinh.)
  • 2 张教授教我们现代汉语。 (Giáo sư Trương dạy chúng tôi tiếng Hán hiện đại.)
  • 3 他在这所大学已经教授了二十年。 (Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học này hai mươi năm.)
  • 4 教授在课堂上耐心地解答学生的问题。 (Giáo sư kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của sinh viên trong lớp.)
  • 5 这位教授的研究方向是人工智能。 (Giáo sư này có hướng nghiên cứu là trí tuệ nhân tạo.)
  • 6 她晋升为正教授了。 (Bà ấy được thăng lên giáo sư chính thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome