Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教条

教条

jiào tiáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • giáo điều

Định nghĩa

指某种理论、原则或信仰被当作固定不变的、不容质疑的真理,往往脱离实际。

Chỉ một lý thuyết, nguyên tắc hoặc tín ngưỡng nào đó được coi là chân lý cố định, không thể nghi ngờ, thường tách rời thực tế.

Cách dùng

多用作名词,常含贬义,指盲目坚持某些条条框框,不根据实际情况灵活处理。

Thường dùng như danh từ, mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc mù quáng giữ những điều quy định cứng nhắc, không linh hoạt theo tình hình thực tế.

Ví dụ

  • 1 他做事太教条,不懂得变通。 (Anh ấy làm việc quá giáo điều, không biết linh hoạt.)
  • 2 理论学习不能死记硬背,要避免教条主义。 (Học lý thuyết không nên học thuộc lòng máy móc, phải tránh chủ nghĩa giáo điều.)
  • 3 这些教条已经过时了,不能再指导我们的行动。 (Những giáo điều này đã lỗi thời, không thể chỉ đạo hành động của chúng ta nữa.)
  • 4 他不为教条所束缚,敢于创新。 (Anh ấy không bị ràng buộc bởi giáo điều, dám đổi mới.)
  • 5 这篇文章充满了教条,缺少实际例证。 (Bài viết này đầy những giáo điều, thiếu ví dụ thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome