Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教科书

教科书

jiào kē shū

HSK 7–9

Nghĩa

  • sách giáo khoa

Định nghĩa

专门为学生编写的、按照教学大纲系统介绍某门学科知识的书籍。

Sách được biên soạn riêng cho học sinh, trình bày một cách có hệ thống kiến thức của một môn học theo chương trình giảng dạy.

Cách dùng

教科书”通常指学校教学中使用的正式教材,也可以比喻某种标准或典型的范例。使用时多用于教育语境,也可用于比喻。

教科书” thường chỉ sách giáo khoa chính thức dùng trong giảng dạy ở trường, cũng có thể dùng để ví một chuẩn mực hoặc điển hình. Khi dùng, thường trong ngữ cảnh giáo dục, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 这本教科书涵盖了高中所有的数学知识点。(Cuốn sách giáo khoa này bao gồm tất cả các điểm kiến thức toán học ở bậc trung học phổ thông.)
  • 2 老师让我们认真阅读教科书上的每一课。(Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc kỹ từng bài trong sách giáo khoa.)
  • 3 他的成功经历简直可以成为创业者的教科书。(Kinh nghiệm thành công của anh ấy quả thực có thể trở thành sách giáo khoa cho những người khởi nghiệp.)
  • 4 这本历史教科书非常生动,学生都很喜欢。(Cuốn sách giáo khoa lịch sử này rất sinh động, học sinh đều rất thích.)
  • 5 别把教科书上的内容当作唯一的答案。(Đừng coi nội dung trong sách giáo khoa là đáp án duy nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản