Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教练

教练

jiào liàn

HSK 4

Nghĩa

  • huấn luyện viên

Định nghĩa

教练是指专门训练和指导运动员或其他学习者的人,通常用于体育、驾驶等领域。

Huấn luyện viên là người chuyên đào tạo và hướng dẫn vận động viên hoặc người học khác, thường dùng trong các lĩnh vực như thể thao, lái xe, v.v.

Cách dùng

这个词用于表示在体育、驾驶、健身等场景中负责指导和训练他人的人。它是名词,可以指个人或职业,常与具体领域连用,如“篮球教练”、“驾驶教练”。

Từ này dùng để chỉ người chịu trách nhiệm hướng dẫn và huấn luyện người khác trong các lĩnh vực như thể thao, lái xe, thể hình. Nó là danh từ, có thể chỉ cá nhân hoặc nghề nghiệp, thường kết hợp với lĩnh vực cụ thể như 'huấn luyện viên bóng rổ', 'giáo viên dạy lái xe'.

Ví dụ

  • 1 他是我们的篮球教练。 (Anh ấy là huấn luyện viên bóng rổ của chúng tôi.)
  • 2 我请了一个私人教练来减肥。 (Tôi đã thuê một huấn luyện viên cá nhân để giảm cân.)
  • 3 教练在训练场上指导队员们。 (Huấn luyện viên đang hướng dẫn các cầu thủ trên sân tập.)
  • 4 她通过了驾驶教练的考试。 (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi làm giáo viên dạy lái xe.)
  • 5 我们的教练很严格,但也很耐心。 (Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc, nhưng cũng rất kiên nhẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản