Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教育

教育

jiào yù

HSK 4

Nghĩa

  • giáo dục

Định nghĩa

对下一代进行培养、教导的过程和活动,包括传授知识、技能和品德等方面。

Quá trình và hoạt động đào tạo, dạy dỗ thế hệ trẻ, bao gồm truyền đạt kiến thức, kỹ năng và phẩm đức.

Cách dùng

作名词或动词,指传授知识、培养品德;可接宾语,如“教育孩子”“受教育”。

Là danh từ hoặc động từ, chỉ việc truyền đạt kiến thức, bồi dưỡng phẩm đức; có thể có tân ngữ, như “dạy dỗ con cái” hoặc “được giáo dục”.

Ví dụ

  • 1 教育是立国之本。(Giáo dục là nền tảng của đất nước.)
  • 2 父母应该重视孩子的教育。(Cha mẹ nên coi trọng việc giáo dục con cái.)
  • 3 老师用生动的例子教育学生。(Thầy giáo dùng những ví dụ sinh động để giáo dục học sinh.)
  • 4 这个故事教育我们要诚实。(Câu chuyện này dạy chúng ta phải trung thực.)
  • 5 他受过良好的教育。(Anh ấy được hưởng nền giáo dục tốt.)
  • 6 教育不仅在学校,也在家庭中进行。(Giáo dục không chỉ ở trường học mà còn diễn ra trong gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản