Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 教训

教训

jiào xun

HSK 6

Nghĩa

  • bài học
  • dạy dỗ, mắng

Định nghĩa

指从错误或失败中得到的认识;也指教育训导,责备。

Bài học rút ra từ sai lầm hoặc thất bại; cũng chỉ sự giáo dục, răn dạy hoặc khiển trách.

Cách dùng

作名词时,表示从过去的事情中吸取的经验;作动词时,表示对人进行教育、训导或责备。

Khi là danh từ, chỉ kinh nghiệm rút ra từ những việc đã qua; khi là động từ, chỉ việc giáo dục, răn dạy hoặc trách mắng ai đó.

Ví dụ

  • 1 我们应该从这次失败中吸取教训。 (Chúng ta nên rút ra bài học từ lần thất bại này.)
  • 2 他因为迟到被老师狠狠地教训了一顿。 (Anh ấy bị thầy giáo mắng cho một trận vì đi muộn.)
  • 3 这个历史事件给了我们深刻的教训。 (Sự kiện lịch sử này đã cho chúng ta một bài học sâu sắc.)
  • 4 父母总是教训我要好好学习。 (Bố mẹ luôn răn dạy tôi phải học hành chăm chỉ.)
  • 5 他从不吸取教训,总是犯同样的错误。 (Anh ấy không bao giờ rút kinh nghiệm, luôn phạm phải sai lầm giống nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome