敞开
chǎng kāi
Nghĩa
- mở toang
- thoải mái
Định nghĩa
敞开指把门、窗等打开,使空间开阔明亮;也比喻思想、心胸开阔,毫无保留地表达或接受。
敞开 có nghĩa là mở rộng cửa, cửa sổ... làm cho không gian thoáng đãng, sáng sủa; cũng ví với việc tư tưởng, tấm lòng rộng mở, bày tỏ hoặc tiếp nhận một cách không giữ lại điều gì.
Cách dùng
可以用于具体动作,如敞开大门、敞开窗户;也可以用于抽象意义,如敞开胸怀、敞开思想。常用在“把……敞开”或“敞开……”。
Có thể dùng cho hành động cụ thể, như mở to cửa lớn, mở to cửa sổ; cũng có thể dùng cho nghĩa trừu tượng, như mở lòng, mở rộng tư tưởng. Thường dùng trong cấu trúc '把……敞开' hoặc '敞开……'.
Ví dụ
- 1 请把大门敞开,让客人进来。(Xin hãy mở to cửa lớn để khách vào.)
- 2 他敞开了心扉,把所有的秘密都告诉了我。(Anh ấy mở lòng, kể hết mọi bí mật cho tôi nghe.)
- 3 我们要敞开胸怀,接受新的思想。(Chúng ta cần mở rộng tấm lòng, tiếp nhận tư tưởng mới.)
- 4 窗户敞开着,微风吹了进来。(Cửa sổ mở to, gió nhẹ thổi vào.)
- 5 在交流中,双方都敞开了自己的想法。(Trong giao tiếp, hai bên đều cởi mở nêu ý kiến của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản