Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敞开

敞开

chǎng kāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở toang
  • thoải mái

Định nghĩa

敞开指把门、窗等打开,使空间开阔明亮;也比喻思想、心胸开阔,毫无保留地表达或接受。

敞开 có nghĩa là mở rộng cửa, cửa sổ... làm cho không gian thoáng đãng, sáng sủa; cũng ví với việc tư tưởng, tấm lòng rộng mở, bày tỏ hoặc tiếp nhận một cách không giữ lại điều gì.

Cách dùng

可以用于具体动作,如敞开大门、敞开窗户;也可以用于抽象意义,如敞开胸怀、敞开思想。常用在“把……敞开”或“敞开……”。

Có thể dùng cho hành động cụ thể, như mở to cửa lớn, mở to cửa sổ; cũng có thể dùng cho nghĩa trừu tượng, như mở lòng, mở rộng tư tưởng. Thường dùng trong cấu trúc '把……敞开' hoặc '敞开……'.

Ví dụ

  • 1 请把大门敞开,让客人进来。(Xin hãy mở to cửa lớn để khách vào.)
  • 2 敞开了心扉,把所有的秘密都告诉了我。(Anh ấy mở lòng, kể hết mọi bí mật cho tôi nghe.)
  • 3 我们要敞开胸怀,接受新的思想。(Chúng ta cần mở rộng tấm lòng, tiếp nhận tư tưởng mới.)
  • 4 窗户敞开着,微风吹了进来。(Cửa sổ mở to, gió nhẹ thổi vào.)
  • 5 在交流中,双方都敞开了自己的想法。(Trong giao tiếp, hai bên đều cởi mở nêu ý kiến của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản