敢于
gǎn yú
Nghĩa
- dám
- dám làm
Định nghĩa
表示有勇气或胆量去做某事,指行为上勇于面对或尝试。
Diễn tả việc có dũng khí hoặc gan dạ để làm việc gì đó, chỉ việc dám đối mặt hoặc thử làm.
Cách dùng
常用于动词前,表示勇敢地做某事,后面接动词或动词短语。表达一种积极、勇敢的态度。
Thường dùng trước động từ, diễn tả việc dũng cảm làm một việc gì đó, theo sau là động từ hoặc cụm động từ. Thể hiện thái độ tích cực, dũng cảm.
Ví dụ
- 1 我们要敢于面对困难。 (Chúng ta phải dám đối mặt với khó khăn.)
- 2 他敢于承认自己的错误。 (Anh ấy dám thừa nhận sai lầm của mình.)
- 3 年轻人应该敢于创新。 (Người trẻ nên dám đổi mới.)
- 4 她敢于在会议上提出不同意见。 (Cô ấy dám nêu ý kiến khác trong cuộc họp.)
- 5 只有敢于尝试,才能成功。 (Chỉ có dám thử thì mới thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản