Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 散

散

sàn

HSK 6

Nghĩa

  • giải tán
  • tản mát, rời rạc

Định nghĩa

多音字。读sàn时,表示分开、由聚集而分离;散布;排除;解雇。读sǎn时,表示没有约束、松开;零碎的;药末。

Từ đa âm. Đọc là 'sàn' (tán), biểu thị tách ra, từ tụ tập mà phân ly; rải rác, phân phát; loại bỏ; sa thải. Đọc là 'sǎn' (tản), biểu thị không bị ràng buộc, lỏng lẻo; vụn vặt; bột thuốc.

Cách dùng

读sàn时,常用作动词,表示人或事物由聚集状态变为分开,如“散会”、“散开”;也可表示向四处传播或分发,如“散发”、“散播”。读sǎn时,常用作形容词,表示松散、不集中,如“散装”、“散文”;也可作名词,指药末,如“健胃散”。需根据语境判断读音和意义。

Khi đọc là 'sàn' (tán), thường dùng như động từ, biểu thị người hoặc vật từ trạng thái tụ tập chuyển sang tách rời, như 'tán hội' (tan họp), 'tán khai' (tản ra); cũng biểu thị truyền bá hoặc phân phát ra bốn phía, như 'tán phát' (phát tán), 'tán bá' (gieo rắc). Khi đọc là 'sǎn' (tản), thường dùng như tính từ, biểu thị lỏng lẻo, không tập trung, như 'tản trang' (hàng rời), 'tản văn' (tản văn); cũng có thể dùng như danh từ, chỉ bột thuốc, như 'kiện vị tản' (bột tiêu hóa). Cần phân biệt âm đọc và ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 会议结束了,大家陆续散会回家。 (Cuộc họp kết thúc, mọi người lần lượt tan họp về nhà.)
  • 2 一阵风来,把树叶吹散了。 (Một cơn gió thổi tới, làm lá cây bay tản ra.)
  • 3 他正在散发传单,宣传环保知识。 (Anh ấy đang phát tờ rơi, tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường.)
  • 4 这些饼干是散装的,按重量出售。 (Những chiếc bánh quy này là loại rời, bán theo cân nặng.)
  • 5 他喜欢读散文,觉得自由自在。 (Anh ấy thích đọc tản văn, cảm thấy tự do thoải mái.)
  • 6 医生给他开了一包散剂,让他每天冲服。 (Bác sĩ kê cho anh ấy một gói thuốc bột, bảo mỗi ngày pha uống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome