散发
sàn fā
Nghĩa
- tỏa ra
- phân phát
Định nghĩa
指从某个物体或源头向外发出或放出某种物质(如光、热、气味等),或分发、散布某种东西。
Chỉ việc từ một vật thể hoặc nguồn nào đó phát ra hoặc tỏa ra một chất liệu nhất định (như ánh sáng, nhiệt, mùi hương...), hoặc phân phát, phát tán một thứ gì đó.
Cách dùng
用于描述具体事物(如气味、光、热)从某处向四周扩散,也可用于抽象事物(如信息、思想)的传播,或指将物品分发出去。
Dùng để miêu tả sự vật cụ thể (như mùi, ánh sáng, nhiệt) từ một nơi nào đó lan tỏa ra xung quanh, cũng có thể dùng cho sự trừu tượng (như thông tin, tư tưởng) truyền bá, hoặc chỉ việc phân phát vật phẩm.
Ví dụ
- 1 鲜花散发着芳香。 (Hoa tươi tỏa hương thơm.)
- 2 太阳散发着光和热。 (Mặt trời phát ra ánh sáng và nhiệt.)
- 3 他正在街头散发传单。 (Anh ấy đang phát tờ rơi ngoài phố.)
- 4 这个消息很快散发到全国各地。 (Tin này nhanh chóng lan truyền khắp cả nước.)
- 5 这种劣质涂料会散发有毒气体。 (Loại sơn kém chất lượng này sẽ phát ra khí độc hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản