Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 散布

散布

sàn bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • phát tán
  • gieo rắc

Định nghĩa

散布指分散到各处或广泛传播。

散布 có nghĩa là phân tán ra nhiều nơi hoặc truyền bá rộng rãi.

Cách dùng

用于指将事物分散到各个地方,或指消息、言论等传播开来。常与“谣言”、“信息”、“种子”等搭配。

Được dùng để chỉ việc phân tán sự vật ra nhiều nơi, hoặc chỉ tin tức, lời nói được truyền bá. Thường kết hợp với 'tin đồn', 'thông tin', 'hạt giống'...

Ví dụ

  • 1 风把种子散布到各地。 (Gió phát tán hạt giống đến khắp nơi.)
  • 2 他在网上散布谣言。 (Anh ta tung tin đồn trên mạng.)
  • 3 这些数据散布在各个表格中。 (Những dữ liệu này nằm rải rác trong các bảng.)
  • 4 政府告诫人们不要散布恐慌情绪。 (Chính phủ khuyến cáo mọi người không nên gieo rắc sự hoảng loạn.)
  • 5 阳光透过树叶,光斑散布在地面上。 (Ánh nắng xuyên qua tán lá, những đốm sáng rải rác trên mặt đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản