Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 散文

散文

sǎn wén

HSK 6

Nghĩa

  • văn xuôi
  • tản văn

Định nghĩa

散文是一种不讲究韵律的文学体裁,包括记叙散文、抒情散文、议论散文等,与小说、诗歌、戏剧并列。

Tản văn (văn xuôi) là một thể loại văn học không chú trọng vần điệu, bao gồm tản văn tường thuật, tản văn trữ tình, tản văn nghị luận, v.v., cùng với tiểu thuyết, thơ, kịch.

Cách dùng

散文通常用于指代一种文学类别,与诗歌相对。在口语和书面语中都可以使用,常出现在文学讨论、写作指导等场景。可以作名词,如'一篇散文',也可以作定语,如'散文作家'。

Trong tiếng Trung, '散文' thường được dùng để chỉ một thể loại văn học, đối lập với thơ ca. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận văn học, hướng dẫn viết lách. Có thể làm danh từ, như '一篇散文' (một bài tản văn), hoặc làm định ngữ, như '散文作家' (nhà văn viết tản văn).

Ví dụ

  • 1 我每天都会读一篇散文。 (Mỗi ngày tôi đều đọc một bài tản văn.)
  • 2 这篇散文的语言很优美。 (Ngôn ngữ của bài tản văn này rất tao nhã.)
  • 3 散文可以自由表达作者的情感。 (Tản văn có thể tự do biểu đạt cảm xúc của tác giả.)
  • 4 他是一位著名的散文家。 (Ông ấy là một nhà tản văn nổi tiếng.)
  • 5 在文学课上,我们分析了朱自清的散文《荷塘月色》。 (Trong giờ học văn, chúng tôi đã phân tích tản văn "Ánh trăng trên ao sen" của Chu Tự Thanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome