Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 散步

散步

sàn bù

HSK 4

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ

Định nghĩa

散步是指为了休息或娱乐而随便走走,是一种轻松的活动。

Đi dạo là hoạt động đi lại nhẹ nhàng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Cách dùng

散步通常用作动词,可以单独使用,也可以与其他词语搭配,如“去散步”、“散步一会儿”。它强调的是轻松、随意的行走,而不是为了赶路。

"散步" thường được dùng như động từ, có thể đứng riêng hoặc kết hợp với các từ khác như "去散步" (đi dạo), "散步一会儿" (dạo một lát). Nó nhấn mạnh việc đi lại nhẹ nhàng, thong thả, không phải để đi nhanh.

Ví dụ

  • 1 晚饭后,我们经常去公园散步。 (Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo ở công viên.)
  • 2 他喜欢在河边散步,听听水声。 (Anh ấy thích đi dạo bên bờ sông, nghe tiếng nước chảy.)
  • 3 今天天气很好,我们出去散步吧。 (Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.)
  • 4 每天散步对身体很有好处。 (Mỗi ngày đi dạo rất có lợi cho sức khỏe.)
  • 5 她一边散步一边听音乐。 (Cô ấy vừa đi dạo vừa nghe nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản