Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敦促

敦促

dūn cù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đôn đốc
  • thúc giục

Định nghĩa

敦促的意思是恳切地催促。多用于正式场合或书面语。

敦促 có nghĩa là khẩn thiết thúc giục. Thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

敦促常用于正式场合,如外交、政府、商务等,表示郑重地催促对方做某事。后面通常接人或机构,再带动作。

敦促 thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng như ngoại giao, chính phủ, thương mại, biểu thị việc thúc giục đối phương làm việc gì đó một cách nghiêm túc. Sau nó thường là người hoặc tổ chức, rồi đến hành động.

Ví dụ

  • 1 政府敦促各企业尽快落实环保措施。 (Chính phủ thúc giục các doanh nghiệp sớm triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường.)
  • 2 联合国敦促冲突双方停火。 (Liên Hợp Quốc hối thúc hai bên xung đột ngừng bắn.)
  • 3 老师敦促学生按时完成作业。 (Giáo viên thúc giục học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.)
  • 4 总经理敦促各部门加快项目进度。 (Tổng giám đốc thúc giục các phòng ban đẩy nhanh tiến độ dự án.)
  • 5 法院敦促被告履行判决义务。 (Tòa án hối thúc bị cáo thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome