敦厚
dūn hòu
Nghĩa
- đôn hậu
- chất phác
Định nghĩa
形容人诚实忠厚,不虚伪,待人诚恳。
Miêu tả con người thành thật, trung hậu, không giả dối, đối đãi chân thành.
Cách dùng
用于形容人的性格、品行,常作定语或谓语,含褒义。
Dùng để miêu tả tính cách, phẩm hạnh của con người, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ
- 1 他为人敦厚,大家都很信任他。 (Anh ấy là người trung hậu, mọi người đều rất tin tưởng anh.)
- 2 敦厚老实的性格使他赢得许多朋友。 (Tính cách trung hậu thật thà khiến anh ấy có được nhiều bạn bè.)
- 3 这位老人看起来十分敦厚和蔼。 (Ông cụ này trông rất hiền hậu và tử tế.)
- 4 她虽然话不多,但为人敦厚,心地善良。 (Cô ấy tuy ít nói nhưng đối xử trung hậu, lòng dạ lương thiện.)
- 5 敦厚是一种美德,值得我们学习。 (Trung hậu là một đức tính tốt đẹp, đáng để chúng ta học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản