Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敬

敬

jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kính trọng
  • kính mời

Định nghĩa

敬,指尊敬、恭敬,也有有礼貌地送上(饮食或物品)的意思。

Kính, nghĩa là tôn kính, cung kính, cũng có nghĩa là kính cẩn dâng lên (đồ ăn hoặc đồ vật).

Cách dùng

“敬”可以作为动词,表示尊敬、恭敬,如“尊敬”、“敬佩”;也可以表示有礼貌地递上(酒、茶等),如“敬酒”;还可以用作形容词,表示恭敬的,如“敬礼”。在中文中,“敬”常与礼貌、尊重的语境相关。

"Kính" có thể dùng làm động từ, biểu thị sự tôn trọng, kính cẩn, như "tôn kính", "khâm phục"; cũng có thể biểu thị việc kính cẩn mời (rượu, trà...), như "kính rượu"; còn có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự cung kính, như "chào kính". Trong tiếng Trung, "kính" thường liên quan đến ngữ cảnh lịch sự và tôn trọng.

Ví dụ

  • 1 他很尊敬老师。 (Anh ấy rất tôn trọng thầy giáo.)
  • 2 敬酒的时候,要双手举杯。 (Khi kính rượu, phải nâng ly bằng hai tay.)
  • 3 向国旗敬礼。 (Chào cờ bằng nghi thức kính cẩn.)
  • 4 我对他的敬业精神非常敬佩。 (Tôi rất khâm phục tinh thần tận tâm với nghề nghiệp của anh ấy.)
  • 5 敬茶是中国的传统礼仪。 (Dâng trà là nghi thức truyền thống của Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome