Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敬业

敬业

jìng yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tận tâm với công việc

Định nghĩa

敬业是指对自己的工作认真负责,全身心投入,并以此为荣的态度。

敬业 là thái độ nghiêm túc, có trách nhiệm với công việc của mình, toàn tâm toàn ý đầu tư và lấy đó làm vinh dự.

Cách dùng

敬业常用作形容词或名词,用来形容一个人对工作非常认真、负责,愿意付出努力。也可以用于描述一种职业精神。常与'精神'、'态度'等词搭配。

敬业 thường được dùng như tính từ hoặc danh từ, để miêu tả một người rất nghiêm túc, có trách nhiệm với công việc, sẵn sàng nỗ lực. Cũng có thể dùng để miêu tả tinh thần nghề nghiệp. Thường kết hợp với các từ như '精神' (tinh thần), '态度' (thái độ).

Ví dụ

  • 1 他是一位非常敬业的老师,总是认真备课。 (Anh ấy là một giáo viên rất tận tâm, luôn chuẩn bị bài cẩn thận.)
  • 2 这种敬业精神值得我们每个人学习。 (Tinh thần tận tụy với nghề nghiệp này đáng để mỗi chúng ta học hỏi.)
  • 3 她以敬业的态度对待每一项工作,从不马虎。 (Cô ấy đối xử với mọi công việc bằng thái độ tận tâm, không bao giờ cẩu thả.)
  • 4 医生需要具备高度的敬业精神和责任感。 (Bác sĩ cần có tinh thần tận tụy và tinh thần trách nhiệm cao.)
  • 5 公司的成功离不开员工的敬业和努力。 (Sự thành công của công ty không thể thiếu sự tận tâm và nỗ lực của nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản