Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 敬佩

敬佩

jìng pèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • khâm phục
  • kính phục

Định nghĩa

敬佩:敬重佩服。指对他人的品德、才能或行为等感到尊敬和钦佩。

Kính phục: tôn trọng và khâm phục. Chỉ sự tôn trọng và khâm phục đối với phẩm đức, tài năng hoặc hành vi của người khác.

Cách dùng

敬佩常用于对人的品质、能力、成就等表示尊重和钦佩。后面可以直接接人或人的品质、行为等。也可以用作“令人敬佩”表示值得让人敬佩。

"敬佩" thường được dùng để biểu thị sự tôn trọng và khâm phục đối với phẩm chất, năng lực, thành tựu của con người. Phía sau có thể trực tiếp bổ ngữ là người hoặc phẩm chất, hành vi của người đó. Cũng có thể dùng như "令人敬佩" để biểu thị điều đáng để người khác kính phục.

Ví dụ

  • 1 我非常敬佩我的老师。 (Tôi rất kính phục thầy giáo của tôi.)
  • 2 他的敬业精神令人敬佩。 (Tinh thần tận tụy của anh ấy khiến người ta khâm phục.)
  • 3 我敬佩他的勇气和决心。 (Tôi khâm phục lòng dũng cảm và quyết tâm của anh ấy.)
  • 4 这位科学家为人类做出了巨大贡献,实在令人敬佩。 (Nhà khoa học này đã có những cống hiến to lớn cho nhân loại, thực sự khiến người ta kính phục.)
  • 5 她那种无私奉献的精神让我深感敬佩。 (Tinh thần hiến dâng vô tư của cô ấy khiến tôi vô cùng khâm phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome